Bản dịch của từ Aa bond trong tiếng Việt

Aa bond

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aa bond(Noun)

ˈɑː bˈɒnd
ˈɑ ˈbɑnd
01

Một loại trái phiếu doanh nghiệp có rủi ro thấp hơn so với các trái phiếu được xếp hạng thấp hơn nhưng lại có rủi ro cao hơn so với trái phiếu AAA.

A type of corporate bond that has a lower risk than lowerrated bonds but higher risk than AAA bonds

Ví dụ
02

Một trái phiếu được xếp hạng AA bởi một cơ quan xếp hạng tín dụng, cho thấy khả năng trả nợ mạnh mẽ.

A bond that is rated AA by a credit rating agency indicating a strong ability to repay debts

Ví dụ
03

Một phân loại được sử dụng trong tài chính để chỉ định một chất lượng tín dụng cụ thể.

A classification used in finance to signify a specific credit quality

Ví dụ