ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aa bond
Một loại trái phiếu doanh nghiệp có rủi ro thấp hơn so với các trái phiếu được xếp hạng thấp hơn nhưng lại có rủi ro cao hơn so với trái phiếu AAA.
A type of corporate bond that has a lower risk than lowerrated bonds but higher risk than AAA bonds
Một trái phiếu được xếp hạng AA bởi một cơ quan xếp hạng tín dụng, cho thấy khả năng trả nợ mạnh mẽ.
A bond that is rated AA by a credit rating agency indicating a strong ability to repay debts
Một phân loại được sử dụng trong tài chính để chỉ định một chất lượng tín dụng cụ thể.
A classification used in finance to signify a specific credit quality