Bản dịch của từ Abate detriment trong tiếng Việt

Abate detriment

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abate detriment(Verb)

ˈeɪbeɪt dˈɛtrɪmənt
ˈeɪˈbeɪt ˈdɛtrəmənt
01

Để vô hiệu hóa hoặc làm giảm hiệu quả

To nullify or make less effective

Ví dụ
02

Giảm bớt về mức độ, số lượng hoặc cường độ; làm cho nhẹ nhàng hơn.

To reduce in degree amount or intensity to lessen

Ví dụ
03

Giảm bớt mức độ hoặc số lượng

To diminish in severity or amount

Ví dụ

Abate detriment(Noun)

ˈeɪbeɪt dˈɛtrɪmənt
ˈeɪˈbeɪt ˈdɛtrəmənt
01

Để làm mất tác dụng hoặc làm giảm hiệu quả

Loss or injury to a party

Ví dụ
02

Giảm bớt về mức độ, số lượng hoặc cường độ; làm cho ít đi.

A cause of harm or damage disadvantage

Ví dụ
03

Giảm bớt mức độ hoặc số lượng

A hindrance or obstruction

Ví dụ