Bản dịch của từ Absolute advantage trong tiếng Việt
Absolute advantage

Absolute advantage (Noun)
Vietnam has an absolute advantage in rice production compared to other countries.
Việt Nam có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất gạo so với các nước khác.
China does not have an absolute advantage in coffee production.
Trung Quốc không có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất cà phê.
Does Brazil hold an absolute advantage in sugar production over India?
Có phải Brazil có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất đường so với Ấn Độ không?
Một thuật ngữ so sánh mô tả những lợi ích mà hoạt động kinh tế hoặc kinh doanh của một người có thể mang lại so với những hoạt động kinh doanh hoặc kinh doanh khác.
A comparative term describing the benefits ones economic or business practices may have over others.
Vietnam has an absolute advantage in rice production compared to Thailand.
Việt Nam có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất gạo so với Thái Lan.
China does not have an absolute advantage in technology over the US.
Trung Quốc không có lợi thế tuyệt đối trong công nghệ so với Mỹ.
Does Brazil hold an absolute advantage in coffee exports globally?
Brazil có lợi thế tuyệt đối trong xuất khẩu cà phê toàn cầu không?
Một khái niệm về kinh tế giải thích cách các thực thể khác nhau có thể chuyên môn hóa vào việc sản xuất những hàng hóa cụ thể.
A concept in economics that explains how different entities can specialize in the production of specific goods.
Vietnam has an absolute advantage in rice production compared to other countries.
Việt Nam có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất gạo so với các nước khác.
The absolute advantage of Japan in technology is not always evident.
Lợi thế tuyệt đối của Nhật Bản trong công nghệ không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Does Brazil have an absolute advantage in coffee production over Colombia?
Brazil có lợi thế tuyệt đối trong sản xuất cà phê so với Colombia không?
Khái niệm "lợi thế tuyệt đối" (absolute advantage) trong kinh tế học đề cập đến khả năng của một quốc gia hoặc cá nhân trong việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí thấp hơn so với những đối thủ khác. Khi một bên có lợi thế tuyệt đối, họ có thể sản xuất một đơn vị sản phẩm hiệu quả hơn, điều này dẫn đến việc tối ưu hóa nguồn lực. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được diễn đạt khác nhau trong ngữ cảnh kinh tế cụ thể.