academic career
academic career (Noun)
Nghĩa 01
Một nghề nghiệp trong lĩnh vực học thuật, bao gồm giảng dạy, nghiên cứu và công việc học thuật.
A profession or occupation in academia, involving teaching, research, and scholarly work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Khối lượng công việc, đóng góp và thành tựu mà một người tích lũy trong suốt thời gian hoạt động trong môi trường học thuật.
The body of work, contributions, and achievements one accumulates throughout their time in an academic environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "academic career" chỉ đến quá trình phát triển nghề nghiệp trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu, thường bao gồm các vị trí như giảng viên, nhà nghiên cứu và chuyên gia trong các tổ chức giáo dục. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để thể hiện sự nghiệp học thuật bao hàm trách nhiệm giảng dạy và nghiên cứu. Ở Mỹ, "academic career" có thể nhấn mạnh hơn vào yếu tố nghiên cứu và xuất bản. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách các nhà tuyển dụng đánh giá ứng viên trong bối cảnh tuyển dụng.