Bản dịch của từ Academic degree trong tiếng Việt
Academic degree
Noun [U/C]

Academic degree(Noun)
ˌeɪkədˈɛmɪk dˈɛɡriː
ˌeɪkəˈdɛmɪk ˈdɛɡri
Ví dụ
02
Một danh hiệu được trao cho sinh viên tốt nghiệp bởi một trường cao đẳng hoặc đại học, chỉ ra rằng họ đã hoàn thành một chương trình học nhất định.
A title conferred on a graduate by a college or university indicating the completion of a specified program of study
Ví dụ
03
Một bằng cấp được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành thành công một chương trình học tại bậc giáo dục đại học.
A qualification awarded to a student upon successful completion of a course of study in higher education
Ví dụ
