Bản dịch của từ Academic degree trong tiếng Việt

Academic degree

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic degree(Noun)

ˌeɪkədˈɛmɪk dˈɛɡriː
ˌeɪkəˈdɛmɪk ˈdɛɡri
01

Các loại bằng cấp học thuật bao gồm bằng cao đẳng, bằng cử nhân, bằng thạc sĩ và bằng tiến sĩ.

Categories of academic degrees include associates bachelors masters and doctoral degrees

Ví dụ
02

Một danh hiệu được trao cho sinh viên tốt nghiệp bởi một trường cao đẳng hoặc đại học, chỉ ra rằng họ đã hoàn thành một chương trình học nhất định.

A title conferred on a graduate by a college or university indicating the completion of a specified program of study

Ví dụ
03

Một bằng cấp được cấp cho sinh viên sau khi hoàn thành thành công một chương trình học tại bậc giáo dục đại học.

A qualification awarded to a student upon successful completion of a course of study in higher education

Ví dụ