Bản dịch của từ Academic science trong tiếng Việt

Academic science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Academic science(Noun)

ˌækɐdˈɛmɪk sˈaɪəns
ˌækəˈdɛmɪk ˈsaɪəns
01

Một lĩnh vực tri thức được giảng dạy tại các trường học, cao đẳng và đại học.

A branch of knowledge that is studied in schools colleges and universities

Ví dụ
02

Ngành khoa học liên quan đến việc nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và hành vi của thế giới vật lý và tự nhiên thông qua quan sát và thí nghiệm.

The scientific discipline concerned with the systematic study of the structure and behavior of the physical and natural world through observation and experiment

Ví dụ
03

Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn nhằm nâng cao kiến thức thông qua nghiên cứu và giáo dục.

A field of study or expertise that seeks to advance knowledge through research and education

Ví dụ