acquits
acquits (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
thực hiện trách nhiệm hoặc nhiệm vụ theo một cách nhất định, đặc biệt là một cách tốt đẹp
to perform a duty or task in a particular way especially successfully usually used with oneself
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acquits" là động từ trong ngữ pháp tiếng Anh, có nghĩa là tuyên bố một người vô tội trong một vụ án hình sự. Khi một bị cáo được "acquitted", họ sẽ không bị kết tội và sẽ không phải chịu hình phạt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với âm "t" trong Anh Anh có xu hướng phát rõ hơn so với Anh Mỹ. "Acquitted" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của từ này, được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý.