Anh - Việt

Bản dịch của từ Active labour trong tiếng Việt

active labour

Noun

active labour (Noun)

/ˈæktɨv lˈeɪbɚ/
/ˈæktɨv lˈeɪbɚ/
AI

Nghĩa 01

Giai đoạn chuyển dạ mà các cơn co thắt trở nên mạnh mẽ và thường xuyên hơn, dẫn đến việc sinh em bé.

A stage of childbirth in which contractions become more intense and frequent, leading to the eventual delivery of the baby.

Ví dụ
Giai đoạn chuyển dạ tích cực thường bắt đầu khi mở cổ tử cung 6 cm.Active labour usually starts around 6 centimeters of dilation during childbirth.
Giai đoạn chuyển dạ tích cực thường không kéo dài quá mười hai giờ.Active labour does not last for more than twelve hours typically.

Nghĩa 02

Thời gian mà một người lao động tham gia vào các nhiệm vụ hoặc công việc có năng suất.

A period during which a worker is engaged in productive tasks or efforts.

Ví dụ
Thời gian lao động tích cực rất quan trọng cho sự phát triển xã hội trong cộng đồng chúng ta.Active labour is crucial for social development in our community.
Nhiều người không nhận ra giá trị của lao động tích cực ngày nay.Many people do not recognize the value of active labour today.

Nghĩa 03

Giai đoạn trong quá trình sản xuất mà nỗ lực vật lý được áp dụng để tạo ra hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.

A phase in the process of production where physical effort is applied to create goods or provide services.

Ví dụ
Công việc tích cực giúp sản xuất hàng hóa thiết yếu trong nền kinh tế cộng đồng.Active labour helps produce essential goods in our community's economy.
Công việc tích cực không dễ dàng với nhiều công nhân trong điều kiện khó khăn.Active labour is not easy for many workers in tough conditions.