Bản dịch của từ Active man trong tiếng Việt

Active man

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Active man(Noun)

ˈæktɪv mˈæn
ˈæktɪv ˈmæn
01

Một người đàn ông tham gia vào các hoạt động đòi hỏi thể chất và tinh thần, thường liên quan đến năng lượng cao hoặc sự tận tâm.

A man who is physically and mentally engaged in activities often implying high energy or involvement

Ví dụ
02

Trong bối cảnh tham gia xã hội, một người đàn ông chủ động và dám nghĩ dám làm.

In the context of social engagement a man who is proactive and takes initiative

Ví dụ
03

Một người đàn ông tham gia vào một hoạt động cụ thể, đặc biệt là một hoạt động đòi hỏi nỗ lực thể chất.

A man who participates in a particular activity especially one that requires physical effort

Ví dụ