Bản dịch của từ Adjunct lecturer trong tiếng Việt
Adjunct lecturer
Noun [U/C]

Adjunct lecturer(Noun)
ˈædʒʌŋkt lˈɛktʃərɐ
ˈædʒəŋkt ˈɫɛktʃɝɝ
01
Một người giảng dạy tại trường cao đẳng hoặc đại học theo hình thức bán thời gian hoặc theo hợp đồng, thường không thuộc diện biên chế.
A person who teaches at a college or university on a parttime or contractual basis often not on a tenure track
Ví dụ
Ví dụ
03
Một yếu tố bổ sung hoặc hỗ trợ làm tăng cường hoặc nâng cao cái gì đó.
An additional or supplementary element that enhances or supports something
Ví dụ
