adjunction
Noun
adjunction (Noun)
/ədʒˈʌŋkʃn/
/ədʒˈʌŋkʃn/
AI
Ví dụ
Sự liên kết của các ý kiến dẫn đến cấu trúc bài luận chặt chẽ hơn.Adjunction of ideas leads to a more cohesive essay structure.
Bỏ qua sự liên kết có thể dẫn đến một bài thuyết trình rời rạc và rối rắm.Ignoring adjunction can result in a disjointed and confusing presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kết hợp của các nhóm xã hội khác nhau có thể dẫn đến trao đổi văn hóa.Adjunction of different social groups can lead to cultural exchange.
Không có sự kết hợp giữa tầng lớp thượng và tầng lớp dưới ở đây.There is no adjunction between the upper and lower classes here.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adjunction" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ lĩnh vực ngôn ngữ học và toán học, thường chỉ hành động hoặc quá trình gắn kết một thành phần vào một thành phần khác để tạo thành một cấu trúc mới. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến việc thêm một phần từ vào cụm từ để làm rõ nghĩa hoặc bổ sung thông tin. Dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách sử dụng từ này, ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng có thể thay đổi, với "adjunct" thường được sử dụng hơn trong phân tích ngữ nghĩa.