Bản dịch của từ Adjustment period trong tiếng Việt
Adjustment period
Noun [U/C]

Adjustment period(Noun)
ˈeɪdʒəstmənt pˈiərɪˌɒd
ˈædʒəstmənt ˈpɪriəd
Ví dụ
Ví dụ
03
Giai đoạn trong một quá trình mà trong đó các điều kiện thay đổi dần dần và cần phải được hiệu chỉnh lại.
The phase in a process during which conditions change gradually and require recalibration
Ví dụ
