Bản dịch của từ Adorned block trong tiếng Việt

Adorned block

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adorned block(Adjective)

ˈeɪdɔːnd blˈɒk
ˈeɪˈdɔrnd ˈbɫɑk
01

Được trang trí với những chi tiết hoặc đặc điểm đặc biệt

Decorated with special details or features

Ví dụ
02

Trang trí một món đồ như quần áo hoặc đồ nội thất

Having a piece of clothing or furniture decorated

Ví dụ
03

Được trang trí với những đặc điểm mỹ thuật

Embellished with ornamental features

Ví dụ

Adorned block(Noun)

ˈeɪdɔːnd blˈɒk
ˈeɪˈdɔrnd ˈbɫɑk
01

Được trang trí với những chi tiết hoặc đặc điểm đặc biệt

A cube or rectangular prism used for construction or play

Ví dụ
02

Có một món đồ quần áo hoặc nội thất được trang trí

A section of a building often made of bricks or similar materials

Ví dụ
03

Được trang trí với các đặc điểm hoa mỹ

A unit of measurement for volume in construction

Ví dụ