adynamic
adynamic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mô tả tình trạng suy yếu hoặc giảm hoạt động cơ bắp; trong y học cổ hơn còn dùng cho các sốt làm cơ thể suy nhược (ít dùng). Thường hiểu là yếu, mất hoặc giảm khả năng co cơ.
Originally: resulting in or characterized by weakness or debility; specifically designating fevers, especially typhus and typhoid, which have a marked debilitating effect (now rare). In later use: specifically exhibiting, characterized by, or resulting from reduced or absent muscular contraction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "adynamic" được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng thiếu khả năng vận động hoặc chuyển động, thường liên quan đến các triệu chứng của bệnh nặng. Nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp "a-" có nghĩa là "không", và "dynamic" có nghĩa là "động". Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết hay phát âm cho từ này, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực chuyên môn.