Bản dịch của từ Afro hair trong tiếng Việt

Afro hair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afro hair(Phrase)

ˈeɪfrəʊ hˈeə
ˈafroʊ ˈhɛr
01

Một kiểu tóc có đặc điểm hình dạng tròn và những lọn tóc xoăn hoặc cuộn tự nhiên, thường gắn liền với di sản văn hóa châu Phi.

A type of hairstyle characterized by its rounded shape and natural curls or coils often associated with African heritage

Ví dụ
02

Một biểu tượng văn hóa của niềm tự hào và bản sắc đối với nhiều người có nguồn gốc Châu Phi.

A cultural symbol of pride and identity for many individuals of African descent

Ví dụ
03

Tóc được tạo kiểu để có vẻ ngoài phồng và xoăn rối, thường được người có tóc tự nhiên sử dụng.

Hair that has been styled to create a voluminous frizzy appearance often worn by people with natural textured hair

Ví dụ