Bản dịch của từ Aggressive reporting trong tiếng Việt

Aggressive reporting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aggressive reporting(Phrase)

ɐɡrˈɛsɪv rɪpˈɔːtɪŋ
əˈɡrɛsɪv rɪˈpɔrtɪŋ
01

Có thể đề cập đến một phong cách báo cáo bao gồm sự đối đầu và tìm kiếm sự rõ ràng trong những tình huống khó khăn.

Can refer to a style of reporting that includes confrontation and seeking clarity in difficult situations

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận quyết liệt trong báo chí, nhấn mạnh sự khẩn trương và táo bạo trong việc khám phá sự thật.

An assertive approach to journalism that emphasizes urgency and boldness in uncovering the truth

Ví dụ
03

Liên quan đến việc thực hiện các hành động quyết liệt trong việc điều tra các câu chuyện, thường đặt ra thách thức đối với các cấu trúc quyền lực.

Involves taking strong actions in investigating stories often challenging power structures

Ví dụ