Bản dịch của từ Aging gracefully trong tiếng Việt

Aging gracefully

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aging gracefully(Phrase)

ˈeɪdʒɪŋ ɡrˈeɪsfəli
ˈeɪdʒɪŋ ˈɡreɪsfəɫi
01

Chấp nhận quá trình già đi mà không thấy buồn phiền hay hối tiếc.

To accept the process of growing old without distress or regret

Ví dụ
02

Già đi mà vẫn giữ được vẻ ngoài tích cực và thu hút.

To grow older while maintaining a positive and attractive appearance or demeanor

Ví dụ
03

Thích nghi với việc già đi theo cách nâng cao chất lượng cuộc sống và sự hạnh phúc cá nhân.

To adapt to aging in a way that enhances ones quality of life and personal wellbeing

Ví dụ