Bản dịch của từ Airflow curve trong tiếng Việt
Airflow curve
Noun [U/C]

Airflow curve(Noun)
ˈeəfləʊ kˈɜːv
ˈɛrˌfɫoʊ ˈkɝv
01
Một biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng không khí và chênh lệch áp suất trong một hệ thống thông gió.
A graphical representation of the relationship between airflow rate and pressure drop in a ventilation system
Ví dụ
02
Một công cụ được sử dụng trong kỹ thuật để phân tích và thiết kế hệ thống phân phối không khí.
A tool used in engineering to analyze and design air distribution systems
Ví dụ
03
Một đường cong thể hiện cách không khí di chuyển qua một không gian hoặc môi trường nhất định dưới các điều kiện khác nhau.
A curve indicating how air moves through a given space or medium under different conditions
Ví dụ
