Bản dịch của từ Ale trong tiếng Việt

Ale

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ale (Noun)

ˈeɪl
ˈeɪɫ
01

Một loại bia được ủ bằng phương pháp lên men ấm, tạo ra hương vị ngọt ngào, đầy đặn và trái cây.

A type of beer brewed using a warm fermentation method resulting in a sweet fullbodied and fruity taste

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại đồ uống được làm từ nước ép ngũ cốc lên men, chủ yếu là đại mạch.

A beverage made from the fermented juice of cereals primarily barley

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một thuật ngữ được sử dụng trong lịch sử để mô tả bất kỳ loại bia nào.

A term used historically to describe any type of beer

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa