ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Alibi defense
Một tuyên bố rằng người đó đang ở nơi khác khi một hành động, thường là tội ác, được thực hiện; được sử dụng để tránh tội lỗi.
A claim that one was elsewhere when an act, typically a crime, was committed; used to avert guilt.
Một chiến lược bào chữa trong các bối cảnh pháp lý, nơi bị cáo chứng minh rằng họ không thể đã phạm tội vì họ ở một địa điểm khác.
A defense strategy in legal contexts where the defendant proves that they could not have committed the crime as they were at a different location.
Bằng chứng được cung cấp để xác thực một tuyên bố về việc đã rời khỏi hiện trường của một tội ác.
The evidence provided to substantiate a claim of having been away from the scene of a crime.