Bản dịch của từ Alligator arm trong tiếng Việt
Alligator arm
Noun [U/C]

Alligator arm(Noun)
ˈæləɡˌeɪtɚ ˈɑɹm
ˈæləɡˌeɪtɚ ˈɑɹm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phép ẩn dụ được sử dụng để mô tả sự thiếu hào phóng hoặc không sẵn lòng đóng góp tài chính khi được mong đợi.
A common way to describe someone who is stingy or unwilling to contribute financially when expected is through a metaphor.
这是一个比喻,用来形容在被期待时缺乏慷慨或不愿意出资的行为。
Ví dụ
