Bản dịch của từ Amateur technician trong tiếng Việt

Amateur technician

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amateur technician(Noun)

ˈæmɐtˌɜː tɛknˈɪʃən
ˈæməˈtɝ ˌtɛkˈnɪʃən
01

Trong lĩnh vực điện tử, một kỹ thuật viên làm việc với các hệ thống hoặc thiết bị như một sở thích chứ không phải là một nghề nghiệp.

In the context of electronics a technician who works on systems or equipment as a hobby rather than as a profession

Ví dụ
02

Một người tham gia vào một hoạt động nào đó, đặc biệt là thể thao hoặc sở thích, mà không nhận lương.

A person who engages in a pursuit especially a sport or hobby on an unpaid basis

Ví dụ
03

Người không phải là chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó thường được đặc trưng bởi thiếu kinh nghiệm hoặc chuyên môn.

Someone who is not a professional in a particular field often characterized by a lack of experience or expertise

Ví dụ