anointment
anointment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
anointment (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động chính thức tuyên bố hoặc chọn một người vào một chức vụ quan trọng (thường mang tính nghi thức hoặc được công nhận chính thức).
instances of someone being officially chosen for a particularly important job or position.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
anointment (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Anointment" là danh từ chỉ hành động hoặc kết quả của việc xức dầu thánh, thường trong bối cảnh tôn giáo, biểu trưng cho việc tuyển chọn hoặc phê chuẩn quyền lực, chức vụ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "anointment" với nghĩa tương tự trong văn cảnh tôn giáo. Tuy nhiên, cách phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "oi" hơn so với tiếng Anh Mỹ. Từ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày và thường xuất hiện trong văn bản tôn giáo, triết học hoặc văn chương.