ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Antecedent policy principles
Trong ngữ pháp, cụm từ hoặc mệnh đề được một đại từ đề cập đến.
In grammar a word phrase or clause referred to by a pronoun
Một điều kiện hoặc nguyên nhân xảy ra trước đó gây ra một tình huống hoặc hiệu ứng.
A preceding event condition or cause that gives rise to a situation or effect
Một hành động hoặc tuyên bố trước đó được coi như một mô hình hoặc tham chiếu cho các hành động tiếp theo.
An earlier action or statement that serves as a model or reference for subsequent actions