Bản dịch của từ Antecedent policy principles trong tiếng Việt

Antecedent policy principles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Antecedent policy principles(Noun)

ɑːntˈɛsɪdənt pˈɒlɪsi prˈɪnsɪpəlz
ˈæntəsədənt ˈpɑɫɪsi ˈprɪnsəpəɫz
01

Trong ngữ pháp, cụm từ hoặc mệnh đề được một đại từ đề cập đến.

In grammar a word phrase or clause referred to by a pronoun

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc nguyên nhân xảy ra trước đó gây ra một tình huống hoặc hiệu ứng.

A preceding event condition or cause that gives rise to a situation or effect

Ví dụ
03

Một hành động hoặc tuyên bố trước đó được coi như một mô hình hoặc tham chiếu cho các hành động tiếp theo.

An earlier action or statement that serves as a model or reference for subsequent actions

Ví dụ