Bản dịch của từ Arg trong tiếng Việt

Arg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arg(Noun)

ˈɑːg
ˈɑrɡ
01

Một loại khí quý hiếm, không màu, không mùi và không phản ứng, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chiếu sáng và hàn.

A noble gas that is colorless odorless and inert used in various applications including lighting and welding

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khoa học, đôi khi liên quan đến khái niệm cung tiền trong kinh tế học hoặc khối lượng trong hóa học.

A term used in various scientific contexts sometimes relating to the concept of money supply in economics or quantity in chemistry

Ví dụ
03

Một đơn vị đo lường cho lượng chất, cụ thể là dựa trên số lượng nguyên tử hoặc phân tử.

A unit of measurement for the quantity of a substance specifically in terms of the number of atoms or molecules

Ví dụ