artefact
artefact (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật do con người tạo ra, thường có ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử (ví dụ: đồ gốm cổ, dụng cụ, đồ trang sức được tìm thấy trong di tích).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một vật hay hiện tượng xuất hiện trong quá trình điều tra hay thí nghiệm khoa học không có thật trong tự nhiên mà là kết quả của cách chuẩn bị mẫu hoặc phương pháp thử nghiệm (tức là sai lệch do quy trình).
Một vật hay hiện tượng xuất hiện trong quá trình điều tra hay thí nghiệm khoa học không có thật trong tự nhiên mà là kết quả của cách chuẩn bị mẫu hoặc phương pháp thử nghiệm (tức là sai lệch do quy trình).
Something observed in a scientific investigation or experiment that is not naturally present but occurs as a result of the preparative or investigative procedure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của artefact (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
artefact | artefacts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "artefact" (hoặc "artifact" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến một đối tượng hoặc sản phẩm được tạo ra bởi con người, thường có giá trị văn hóa hoặc lịch sử. Trong khi "artefact" được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Anh với "ae" kết hợp, "artifact" (chỉ nằm trong một số ngữ cảnh cụ thể) có thể xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ. Trong các lĩnh vực như khảo cổ học và nghiên cứu văn hóa, hai từ này có thể thay thế cho nhau, nhưng "artifact" thường phổ biến hơn trong ngữ cảnh Mỹ.