Bản dịch của từ Artefact trong tiếng Việt

Artefact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artefact(Noun)

ˈɑɹtəfˌækt
ˈɑɹtəfˌækt
01

Một đồ vật do con người tạo ra, thường là đồ vật có giá trị văn hóa hoặc lịch sử.

An object made by a human being, typically one of cultural or historical interest.

Ví dụ
02

Điều gì đó được quan sát thấy trong một cuộc điều tra hoặc thí nghiệm khoa học không xuất hiện một cách tự nhiên mà xảy ra do kết quả của quá trình chuẩn bị hoặc điều tra.

Something observed in a scientific investigation or experiment that is not naturally present but occurs as a result of the preparative or investigative procedure.

Ví dụ

Dạng danh từ của Artefact (Noun)

SingularPlural

Artefact

Artefacts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ