Anh - Việt
artifacts
Noun
artifacts (Noun)
/ˈɑːtɪfˌækts/
/ˈɑrtəˌfækts/
AI
Nghĩa 01
Một sản phẩm nhân tạo được phát hiện trong một cuộc điều tra hoặc thí nghiệm khoa học.
A product of artificial character found in a scientific investigation or experiment
Ví dụ
Tiến sĩ Chen phát hiện các nhiễu nhân tạo trong thí nghiệm hành vi xã hội.Dr. Chen found artifacts in his social behavior experiment.
Báo cáo không nhầm lẫn các nhiễu thí nghiệm với xu hướng xã hội thật.The report did not confuse artifacts with genuine social trends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hệ quả của sự can thiệp của con người vào quá trình tự nhiên
A result of human intervention in a natural process
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu xã hội phát hiện dấu tích nhân tạo sau khi nông nghiệp làm thay đổi sự phát triển tự nhiên của vùng đất ngập nước.Social researchers found artifacts after farming changed a wetland's natural growth.
Trong nghiên cứu xã hội, Maya nói những dấu tích này không hình thành do xói mòn tự nhiên.In social studies, Maya says these artifacts did not form through natural erosion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bảo tàng nghiên cứu xã hội trưng bày các hiện vật từ những ngôi làng Maya để thảo luận trên lớp.The social studies museum displays artifacts from Maya villages for class discussion.
Báo cáo xã hội cho biết những hiện vật này không phải là sản phẩm hiện đại từ các nhà máy.The social report says these artifacts are not modern products from factories.
Từ tiếng Việt gần nghĩa