assimilatory
assimilatory (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình trở nên giống hoặc hòa nhập với cái gì đó; sự tiếp nhận và tích hợp người, ý tưởng, văn hóa, v.v. vào một nhóm hoặc môi trường mới.
Quá trình trở nên giống hoặc hòa nhập với cái gì đó; sự tiếp nhận và tích hợp người, ý tưởng, văn hóa, v.v. vào một nhóm hoặc môi trường mới.
the process of becoming similar to something the absorption and integration of people ideas culture etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
assimilatory (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến hành động tiếp thu, nhập nhận hoặc đồng hóa — nghĩa là cái gì đó được hấp thụ, tiếp nhận hoặc được làm cho giống/hoà nhập vào một tổng thể khác.
Liên quan đến hành động tiếp thu, nhập nhận hoặc đồng hóa — nghĩa là cái gì đó được hấp thụ, tiếp nhận hoặc được làm cho giống/hoà nhập vào một tổng thể khác.
relating to or marked by the act of assimilating or absorbing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "assimilatory" là một tính từ, dùng để chỉ khả năng hoặc quá trình tiếp thu, hấp thụ và tích hợp các yếu tố mới vào trong một hệ thống hay tổ chức hiện có. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngôn ngữ học, xã hội học và tâm lý học. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với cách nhấn âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh.