Anh - Việt

Bản dịch của từ Assimilatory trong tiếng Việt

assimilatory

NounAdjective

assimilatory (Noun)

/əsˈɪmələtoʊɹi/
/əsˈɪmələtoʊɹi/
AI

Nghĩa 01 · Quá trình trở nên giống hoặc hòa nhập với cái gì đó; sự tiếp nhận và tích hợp người, ý tưởng, văn hóa, v.v. vào một nhóm hoặc môi trường mới.

Quá trình trở nên giống hoặc hòa nhập với cái gì đó; sự tiếp nhận và tích hợp người, ý tưởng, văn hóa, v.v. vào một nhóm hoặc môi trường mới.

the process of becoming similar to something the absorption and integration of people ideas culture etc.

Ví dụ
Quá trình hấp thụ là quan trọng trong việc hiểu sự đa dạng văn hóa trong các xã hội.Assimilatory is important in understanding cultural diversity in societies.
Một số cá nhân phản đối các thay đổi hấp thụ do sợ mất bản sắc.Some individuals resist assimilatory changes due to fear of losing identity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

assimilatory (Adjective)

/əsˈɪmələtoʊɹi/
/əsˈɪmələtoʊɹi/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến hành động tiếp thu, nhập nhận hoặc đồng hóa — nghĩa là cái gì đó được hấp thụ, tiếp nhận hoặc được làm cho giống/hoà nhập vào một tổng thể khác.

Liên quan đến hành động tiếp thu, nhập nhận hoặc đồng hóa — nghĩa là cái gì đó được hấp thụ, tiếp nhận hoặc được làm cho giống/hoà nhập vào một tổng thể khác.

relating to or marked by the act of assimilating or absorbing something.

Ví dụ
Hành vi hấp thụ của cô ấy giúp cô ấy thích nghi nhanh với văn hóa mới.Her assimilatory behavior helped her adapt quickly to the new culture.
Không thể hiện xu hướng hấp thụ có thể làm cho việc hòa nhập vào xã hội trở nên khó khăn.Not showing assimilatory tendencies can make integration into society challenging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh