Bản dịch của từ Atrophy trong tiếng Việt
Atrophy

Atrophy (Noun)
Quá trình teo đi hoặc trạng thái bị teo đi.
The process of atrophying or state of having atrophied.
The atrophy of community spirit led to isolation among neighbors.
Sự teo tóp của tinh thần cộng đồng dẫn đến cô lập giữa hàng xóm.
The atrophy of social skills in youth is a concern.
Sự teo tóp của kỹ năng xã hội ở giới trẻ là một vấn đề.
The atrophy of social connections can impact mental health.
Sự teo tóp của mối quan hệ xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
Dạng danh từ của Atrophy (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Atrophy | Atrophies |
Atrophy (Verb)
Without practice, social skills can atrophy over time.
Không luyện tập, kỹ năng xã hội có thể suy giảm theo thời gian.
Neglecting friendships may cause them to atrophy and fade away.
Bỏ bê tình bạn có thể khiến chúng suy giảm và phai nhạt.
Underuse of communication can lead to its atrophy in relationships.
Sử dụng ít giao tiếp có thể dẫn đến sự suy giảm trong mối quan hệ.
Without practice, language skills may atrophy over time.
Thiếu thực hành, kỹ năng ngôn ngữ có thể suy giảm theo thời gian.
Neglect can cause relationships to atrophy and fade away.
Sao lãng có thể khiến mối quan hệ suy giảm và phai nhạt.
Isolation can lead to emotional atrophy and mental decline.
Cô lập có thể dẫn đến sự suy giảm cảm xúc và suy thoái tinh thần.
Dạng động từ của Atrophy (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Atrophy |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Atrophied |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Atrophied |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Atrophies |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Atrophying |
Họ từ
Atrophy là thuật ngữ dùng để chỉ sự suy giảm kích thước hoặc chức năng của mô hoặc cơ quan trong cơ thể, thường do thiếu vận động, dinh dưỡng hoặc kích thích. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "atrophía", nghĩa là "không nuôi dưỡng". Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng "atrophy" mà không có sự khác biệt đáng kể về viết và nói; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực, như y học hoặc thể thao.
Từ "atrophy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "atrophia", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "ἀτροφία" (atrophia), có nghĩa là "không phát triển" (a- nghĩa là "không" và trophe nghĩa là "nuôi dưỡng"). Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng suy yếu hoặc co lại của cơ bắp hoặc mô do thiếu dinh dưỡng hoặc không sử dụng. Gắn liền với sự phát triển của nghiên cứu y khoa, "atrophy" phản ánh sự suy giảm chức năng sinh lý trong cơ thể, liên quan mật thiết đến chế độ dinh dưỡng và hoạt động thể chất.
Từ "atrophy" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi tập trung vào các chủ đề về sức khỏe và y học. Trong phần Viết và Nói, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về sự suy giảm, yếu đi của cơ bắp hoặc các cơ quan trong cơ thể. Ngoài ra, "atrophy" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý, khi đề cập đến sự suy yếu của năng lực tinh thần hoặc sự phát triển cá nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp