Bản dịch của từ Audit sampling trong tiếng Việt
Audit sampling
Noun [U/C]

Audit sampling(Noun)
ˈɔdɨt sˈæmplɨŋ
ˈɔdɨt sˈæmplɨŋ
01
Quá trình đánh giá một tập con của một tổng thể để rút ra kết luận về toàn bộ tổng thể được sử dụng trong các hoạt động kiểm toán.
The process of evaluating a subset of a population to draw conclusions about the entire population used in audit activities.
抽样审计 - 在审计活动中,通过评估总体的一个子集来得出关于整个总体的结论的流程
Ví dụ
Ví dụ
