Bản dịch của từ Auntie trong tiếng Việt

Auntie

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Auntie(Verb)

ˈɔnti
ˈænti
01

Có hành động hoặc cư xử như một người cô/chú (nhưng là cô ruột/cô dì) — chăm sóc, bảo ban, tỏ ra quan tâm hay thể hiện thái độ của một người cô đối với người khác.

To be or behave like the aunt of.

像姑姑一样照顾他人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Auntie(Noun)

ˈɔnti
ˈænti
01

Từ dùng ở một số nước châu Á và châu Phi để gọi hoặc xưng hô thân mật, tôn kính với phụ nữ trung niên hoặc lớn tuổi (tương tự “dì” hoặc “cô” trong tiếng Việt).

Asia Africa Term of familiarity or respect for a middleaged or elderly woman.

对中年或老年女性的亲切称呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “auntie” trong bối cảnh Hồng Kông thường dùng để chỉ nữ giúp việc gia đình đến từ các nước Đông Nam Á (ví dụ Philippines, Indonesia) — tức là người giúp việc nhà, giúp việc theo giờ hoặc giúp việc toàn thời gian. Ở đây không phải nghĩa “dì” trong gia đình mà là cách gọi thân mật, quen thuộc dành cho nữ giúp việc.

Hong Kong female domestic helper.

香港女佣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Từ lóng trong cộng đồng LGBT ở Mỹ, dùng chỉ một người đàn ông đồng tính lớn tuổi; mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước hoặc tôn kính.

LGBT slang US An elderly gay man.

年长的同性恋男性

Ví dụ

Dạng danh từ của Auntie (Noun)

SingularPlural

Auntie

Aunties

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ