Bản dịch của từ Auntie trong tiếng Việt
Auntie

Auntie(Verb)
Auntie(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ “auntie” trong bối cảnh Hồng Kông thường dùng để chỉ nữ giúp việc gia đình đến từ các nước Đông Nam Á (ví dụ Philippines, Indonesia) — tức là người giúp việc nhà, giúp việc theo giờ hoặc giúp việc toàn thời gian. Ở đây không phải nghĩa “dì” trong gia đình mà là cách gọi thân mật, quen thuộc dành cho nữ giúp việc.
Hong Kong female domestic helper.
香港女佣
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Auntie (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Auntie | Aunties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "auntie" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ người dì, tức là chị gái hoặc em gái của bố hoặc mẹ. Từ này thường mang sắc thái thân thương, gần gũi và có thể được sử dụng để chỉ những người phụ nữ lớn tuổi trong cộng đồng, dù không có quan hệ huyết thống. Trong tiếng Anh Anh, từ "auntie" được phát âm /ˈɔːnti/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈænti/. Sự khác biệt này nằm ở nguyên âm đầu tiên, tạo ra sự phân biệt về âm thanh giữa hai phiên bản tiếng Anh.
Từ "auntie" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ từ "aunt", có gốc Latin là "amita", chỉ người chị của cha hoặc mẹ. Từ "aunt" được ghi nhận lần đầu vào thế kỷ 15, và "auntie" là một biến thể thân mật hơn xuất hiện vào thế kỷ 19. Sự kết nối giữa "auntie" và nghĩa hiện tại của nó thể hiện mối quan hệ gia đình gần gũi và tình cảm, phản ánh sự gắn bó trong các mối quan hệ giữa các thế hệ.
Từ "auntie" thường xuất hiện trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi thí sinh nói về gia đình và các mối quan hệ cá nhân. Tần suất xuất hiện có thể không cao trong phần Listening và Reading, nhưng vẫn có thể gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến cuộc sống hàng ngày. Ngoài ra, "auntie" thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc trong các tình huống gia đình, thể hiện sự gần gũi và tình cảm.
Họ từ
Từ "auntie" là một danh từ trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ người dì, tức là chị gái hoặc em gái của bố hoặc mẹ. Từ này thường mang sắc thái thân thương, gần gũi và có thể được sử dụng để chỉ những người phụ nữ lớn tuổi trong cộng đồng, dù không có quan hệ huyết thống. Trong tiếng Anh Anh, từ "auntie" được phát âm /ˈɔːnti/, trong khi tiếng Anh Mỹ là /ˈænti/. Sự khác biệt này nằm ở nguyên âm đầu tiên, tạo ra sự phân biệt về âm thanh giữa hai phiên bản tiếng Anh.
Từ "auntie" có nguồn gốc từ tiếng Anh, xuất phát từ từ "aunt", có gốc Latin là "amita", chỉ người chị của cha hoặc mẹ. Từ "aunt" được ghi nhận lần đầu vào thế kỷ 15, và "auntie" là một biến thể thân mật hơn xuất hiện vào thế kỷ 19. Sự kết nối giữa "auntie" và nghĩa hiện tại của nó thể hiện mối quan hệ gia đình gần gũi và tình cảm, phản ánh sự gắn bó trong các mối quan hệ giữa các thế hệ.
Từ "auntie" thường xuất hiện trong phần Speaking và Writing của kỳ thi IELTS, đặc biệt khi thí sinh nói về gia đình và các mối quan hệ cá nhân. Tần suất xuất hiện có thể không cao trong phần Listening và Reading, nhưng vẫn có thể gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến cuộc sống hàng ngày. Ngoài ra, "auntie" thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật hoặc trong các tình huống gia đình, thể hiện sự gần gũi và tình cảm.
