Bản dịch của từ Bad trades trong tiếng Việt
Bad trades
Noun [U/C]

Bad trades(Noun)
bˈæd trˈeɪdz
ˈbæd ˈtreɪdz
Ví dụ
02
Các giao dịch hoặc trao đổi không thuận lợi thường dẫn đến việc mất giá trị hoặc lợi nhuận.
Unfavorable transactions or exchanges typically resulting in a loss of value or profit
Ví dụ
