Bản dịch của từ Bandoleer trong tiếng Việt

Bandoleer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bandoleer(Noun)

bˌændəlˈiə
ˈbændoʊˌɫɪr
01

Một dây đeo hoặc dây đai đeo qua vai để mang theo đạn dược hoặc đạn khác.

A belt or strap worn over the shoulder to carry cartridges or other ammunition

Ví dụ
02

Một thiết bị tương tự được sử dụng để giữ các công cụ hoặc vật dụng khác cho dễ dàng lấy ra.

A similar device used to hold tools or other items for easy access

Ví dụ
03

Một thuật ngữ lịch sử chỉ về một dải băng hoặc ruy băng được đeo để chỉ định một cấp bậc hoặc sự trung thành cụ thể.

A historical term referring to a band or ribbon worn to designate a specific rank or allegiance

Ví dụ