Bản dịch của từ Bandoleer trong tiếng Việt
Bandoleer
Noun [U/C]

Bandoleer(Noun)
bˌændəlˈiə
ˈbændoʊˌɫɪr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ lịch sử chỉ về một dải băng hoặc ruy băng được đeo để chỉ định một cấp bậc hoặc sự trung thành cụ thể.
A historical term referring to a band or ribbon worn to designate a specific rank or allegiance
Ví dụ
