Bản dịch của từ Barring trong tiếng Việt

Barring

Verb Noun [U/C] Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barring(Verb)

bˈɑɹɪŋ
bˈɑɹɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “bar” trong tiếng Anh, nghĩa là đang/ngăn cản, cấm hoặc loại trừ cái gì. Thường dùng để diễn tả hành động ngăn chặn hoặc nói “trừ khi” trong một số cấu trúc (ví dụ: “barring any problems” = “trừ khi có vấn đề”).

Present participle and gerund of bar.

Ví dụ

Dạng động từ của Barring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bar

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Barred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Barred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bars

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Barring

Barring(Noun)

bˈɑɹɪŋ
bˈɑɹɪŋ
01

Hành động đóng hoặc chặn bằng thanh chắn (dùng thanh kim loại hoặc gỗ để che, chắn hoặc khóa một lối, cửa sổ, ô cửa…).

The act of fitting or closing something with bars.

Ví dụ
02

Hành động loại bỏ hoặc ngăn cản một người khỏi một nhóm, tổ chức hoặc vị trí bằng cách tẩy chay hoặc bỏ phiếu chống (tức là “đánh dấu đen” để không cho họ tham gia).

The exclusion of someone blackballing.

Ví dụ
03

Trong may vá: việc khâu một dải trang trí hoặc mũi khâu chặn (tack) lên vải hoặc da để cố định hoặc làm đẹp.

Sewing The sewing of a decorative bar or tack upon a fabric or leather.

Ví dụ

Barring(Preposition)

bˈɑɹɪŋ
bˈɑɹɪŋ
01

Dùng để nói “trừ khi” hoặc “ngoại trừ” — nghĩa là, điều gì đó sẽ xảy ra nếu không có một việc khác xảy ra hoặc không có ngoại lệ nào.

Unless something happens excepting in the absence of.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ