Bản dịch của từ Barring trong tiếng Việt
Barring

Barring(Verb)
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “bar” trong tiếng Anh, nghĩa là đang/ngăn cản, cấm hoặc loại trừ cái gì. Thường dùng để diễn tả hành động ngăn chặn hoặc nói “trừ khi” trong một số cấu trúc (ví dụ: “barring any problems” = “trừ khi có vấn đề”).
Present participle and gerund of bar.
Dạng động từ của Barring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Barred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Barred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Barring |
Barring(Noun)
Hành động loại bỏ hoặc ngăn cản một người khỏi một nhóm, tổ chức hoặc vị trí bằng cách tẩy chay hoặc bỏ phiếu chống (tức là “đánh dấu đen” để không cho họ tham gia).
The exclusion of someone blackballing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "barring" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trừ khi" hoặc "ngoại trừ". Nó thường được sử dụng để chỉ sự loại trừ hoặc cản trở một điều gì đó xảy ra. Phiên bản British và American English của "barring" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói tiếng Anh Anh thường phát âm một cách nhẹ nhàng hơn. Trong khi đó, người nói tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.
Từ "barring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "barrare", có nghĩa là "ngăn cản" hay "ngăn chặn". Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thế kỷ 15 với ý nghĩa chỉ sự ngăn cản hoặc loại trừ một điều gì đó. Ngày nay, "barring" thường được sử dụng để chỉ việc miễn trừ hoặc loại trừ một điều kiện nào đó trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc thảo luận, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa nguyên gốc và cách sử dụng hiện tại.
Từ "barring" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, với tần suất trung bình. Nó thường được sử dụng để chỉ điều kiện ngoại lệ hoặc trường hợp không bao gồm trong một bối cảnh nào đó. Ngoài IELTS, từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và các văn bản chính thức, khi nói về việc loại trừ các yếu tố hoặc điều kiện cụ thể khỏi một phân tích hoặc quy trình.
Họ từ
Từ "barring" là một giới từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trừ khi" hoặc "ngoại trừ". Nó thường được sử dụng để chỉ sự loại trừ hoặc cản trở một điều gì đó xảy ra. Phiên bản British và American English của "barring" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người nói tiếng Anh Anh thường phát âm một cách nhẹ nhàng hơn. Trong khi đó, người nói tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu.
Từ "barring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "barrare", có nghĩa là "ngăn cản" hay "ngăn chặn". Trong tiếng Anh, từ này đã phát triển từ thế kỷ 15 với ý nghĩa chỉ sự ngăn cản hoặc loại trừ một điều gì đó. Ngày nay, "barring" thường được sử dụng để chỉ việc miễn trừ hoặc loại trừ một điều kiện nào đó trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc thảo luận, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa nguyên gốc và cách sử dụng hiện tại.
Từ "barring" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, với tần suất trung bình. Nó thường được sử dụng để chỉ điều kiện ngoại lệ hoặc trường hợp không bao gồm trong một bối cảnh nào đó. Ngoài IELTS, từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và các văn bản chính thức, khi nói về việc loại trừ các yếu tố hoặc điều kiện cụ thể khỏi một phân tích hoặc quy trình.
