Bản dịch của từ Bascinet helmet trong tiếng Việt

Bascinet helmet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bascinet helmet(Noun)

bˈæsɪnˌɛt hˈɛlmɪt
ˈbæsɪˌnɛt ˈhɛɫˌmɛt
01

Một chiếc mũ bảo hiểm thường gắn liền với những hiệp sĩ thời trung cổ và được sử dụng trong các trận chiến vào thế kỷ 14 và 15.

A helmet typically associated with medieval knights and used in battles during the 14th and 15th centuries

Ví dụ
02

Một chiếc mũ sắt nhỏ bảo vệ đầu và có tấm che mặt, đặc biệt trong trang phục áo giáp thời trung cổ.

A small metal helmet that protects the head and has a face guard particularly in medieval armor

Ví dụ
03

Một loại mũ bảo hiểm quân sự được sử dụng vào cuối thời Trung Cổ, thường có đỉnh nhọn và có kính chắn di động.

A type of military helmet worn in the late Middle Ages often with a pointed top and a movable visor

Ví dụ