Bản dịch của từ Basic technique trong tiếng Việt

Basic technique

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic technique(Noun)

bˈeɪsɨk tɛknˈik
bˈeɪsɨk tɛknˈik
01

Một kỹ năng hoặc phương pháp cơ bản trong một lĩnh vực cụ thể.

A fundamental skill or method in a particular area of study or practice.

Ví dụ
02

Các nguyên tắc hoặc quy trình cơ bản hướng dẫn việc thực hiện một hoạt động cụ thể.

The underlying principles or processes that guide the execution of a specific activity.

Ví dụ
03

Một cách có hệ thống để thực hiện một việc gì đó, thường đòi hỏi phải luyện tập hoặc huấn luyện.

A systematic way of doing something, often requiring practice or training.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh