Bản dịch của từ Be driven to trong tiếng Việt
Be driven to
Phrase

Be driven to(Phrase)
bˈɛ drˈaɪvən tˈuː
ˈbi ˈdraɪvən ˈtoʊ
01
Được truyền cảm hứng hoặc thúc đẩy hành động dựa trên một nguyên nhân hoặc hoàn cảnh cụ thể
To be motivated or inspired to take action based on a particular cause or circumstance
受到某个原因或情境的启发,从而激发行动的动力。
Ví dụ
02
Có một khát khao mãnh liệt về mặt cảm xúc hoặc tâm lý để theo đuổi một mục tiêu hoặc khát vọng
To have a strong emotional or psychological urge to pursue a goal or aspiration
对某个目标或梦想怀有强烈的情感或心理渴望,渴望追求它。
Ví dụ
