Bản dịch của từ Be melancholy trong tiếng Việt

Be melancholy

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be melancholy(Verb)

bˈɛ mɛlˈɑːnkəli
ˈbi ˈmɛɫənˌtʃɑɫi
01

Diễn ra

To take place to happen

Ví dụ
02

Ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

To be in a certain state or condition

Ví dụ
03

Tồn tại hoặc sống để có sự sống

To exist or live to have life

Ví dụ

Be melancholy(Adjective)

bˈɛ mɛlˈɑːnkəli
ˈbi ˈmɛɫənˌtʃɑɫi
01

Ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

Pensive or reflective often in a wistful way

Ví dụ
02

Diễn ra

Expressing or characterized by sadness

Ví dụ
03

Tồn tại hoặc sống, có cuộc sống

Having a deep persistent sadness or gloom

Ví dụ