Bản dịch của từ Beach umbrella trong tiếng Việt

Beach umbrella

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beach umbrella(Noun)

bˈiːtʃ ʌmbrˈɛlɐ
ˈbitʃ ˌəmˈbrɛɫə
01

Một chiếc ô lớn được sử dụng ở bãi biển để tạo bóng mát và bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.

A large umbrella used at a beach to provide shade and protection from the sun

Ví dụ
02

Một phụ kiện ngoài trời thường được sử dụng để che nắng khỏi ánh nắng gay gắt.

An outdoor accessory typically used to offer shelter from harsh sunlight

Ví dụ
03

Một cấu trúc di động có thể được dựng lên trên cát để tạo ra một khu vực bóng râm cho việc nghỉ ngơi.

A portable structure that can be set up on the sand to create a shaded area for relaxation

Ví dụ