Bản dịch của từ Beach umbrella trong tiếng Việt
Beach umbrella
Noun [U/C]

Beach umbrella(Noun)
bˈiːtʃ ʌmbrˈɛlɐ
ˈbitʃ ˌəmˈbrɛɫə
01
Một chiếc ô lớn được sử dụng ở bãi biển để tạo bóng mát và bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời.
A large umbrella used at a beach to provide shade and protection from the sun
Ví dụ
Ví dụ
