Bản dịch của từ Beaver away at trong tiếng Việt
Beaver away at
Idiom

Beaver away at(Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Liên tục làm việc chăm chỉ với một dự án hoặc nhiệm vụ, đôi khi đến mức kiệt sức.
Working tirelessly on a project or task, often to the point of exhaustion.
坚持不懈地投身于一个项目或任务,往往直到筋疲力尽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
