Bản dịch của từ Beidermeier trong tiếng Việt
Beidermeier
Noun [U/C]

Beidermeier(Noun)
bˈaɪdɹimɚ
bˈaɪdɹimɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Liên quan đến phong cách thiết kế kiến trúc tập trung vào sự thoải mái và tiện ích hơn là xa xỉ.
Regarding a specific approach in architecture, it emphasizes comfort and functionality over flamboyance.
这涉及到架构中的一种具体方法,重点强调舒适性和实用性,而非炫耀。
Ví dụ
