Bản dịch của từ Big bags trong tiếng Việt
Big bags
Noun [U/C]

Big bags(Noun)
bˈɪɡ bˈæɡz
ˈbɪɡ ˈbæɡz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ tiếng lóng chỉ một gánh nặng nặng nề hoặc khó chịu.
A slang term for a heavy or burdensome load
Ví dụ
Big bags

Một thuật ngữ tiếng lóng chỉ một gánh nặng nặng nề hoặc khó chịu.
A slang term for a heavy or burdensome load