Bản dịch của từ Big bags trong tiếng Việt

Big bags

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big bags(Noun)

bˈɪɡ bˈæɡz
ˈbɪɡ ˈbæɡz
01

Một chiếc container lớn được làm từ vật liệu linh hoạt, thường được sử dụng để vận chuyển đồ đạc hoặc lưu trữ.

A large container made of flexible material often used for carrying items or storage

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày để chỉ một lượng lớn cái gì đó, thường là tiền bạc.

A term used colloquially to refer to a large amount of something often money

Ví dụ
03

Một thuật ngữ tiếng lóng chỉ một gánh nặng nặng nề hoặc khó chịu.

A slang term for a heavy or burdensome load

Ví dụ