Bản dịch của từ Billiards trong tiếng Việt

Billiards

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Billiards(Noun)

bˈɪljɚdz
bˈɪljəɹdz
01

Một trò chơi cho hai người chơi trên bàn bida, dùng cây cơ đánh ba quả bi vào các lỗ quanh mép bàn; điểm được tính bằng các cú chạm khiến bi đối phương hoặc bi chủ lực vào lỗ, hoặc bằng các pha carom (cú chuyển hướng). Ở Bắc Mỹ trò này được gọi là "English billiards".

A game for two people played on a billiard table in which three balls are struck with cues into pockets round the edge of the tabl with points scored by cannons pocketing an object ball or cannoning the cue ball into a pocket In North America the game is known as English billiards.

一种两人玩的台球游戏,用棍子击打三颗球入袋得分。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Billiards (Noun)

SingularPlural

Billiards

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh