Bản dịch của từ Binge watchers trong tiếng Việt

Binge watchers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Binge watchers(Noun)

bˈɪndʒ wˈɒtʃəz
ˈbɪndʒ ˈwɑtʃɝz
01

Những người xem nhiều tập của một chương trình truyền hình trong một lần ngồi.

People who watch multiple episodes of a television show in one sitting

Ví dụ
02

Những người hâm mộ thường dành thời gian binge-watch các bộ phim hoặc series, đặc biệt là qua các dịch vụ phát trực tuyến.

Fans who indulge in the rapid viewing of series or movies particularly via streaming services

Ví dụ
03

Những người tiêu thụ một lượng lớn nội dung nhanh chóng thường dẫn đến việc trở nên quá tải.

Individuals who consume a lot of content quickly often leading to excess

Ví dụ