Bản dịch của từ Bite off trong tiếng Việt
Bite off

Bite off(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ, thành ngữ) Lấy hoặc giành được một cách đột ngột, mạnh mẽ hoặc quyết đoán; làm việc gì đó với quy mô lớn hơn khả năng hoặc trách nhiệm mình. Trong ngữ cảnh mua/chiếm lấy, ý là “cướp lấy/nhảy vào lấy”.
(transitive, idiomatic) To acquire, especially in an abrupt or forceful manner.
强行获得
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ, tục ngữ/idiom) Nhận việc, nhận trách nhiệm hoặc cam kết làm một việc gì đó, nhất là việc khó khăn hoặc lớn hơn khả năng hiện tại; tức là dấn thân vào một nhiệm vụ đầy thách thức.
(transitive, idiomatic, sometimes followed by on) To accept or commit oneself to a task, project, notion, or responsibility, especially one which presents challenges.
接受挑战的责任
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "bite off" có nghĩa là cắn hoặc ngắt một phần nào đó của vật thể bằng cách sử dụng răng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hành động cắn một cách mạnh mẽ hoặc quyết liệt, ví dụ như "bite off more than you can chew", có nghĩa là đảm nhận quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc mà bạn không thể hoàn thành.
Cụm từ "bite off" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "bite" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *bītan, tương ứng với tiếng Latinh "mordere", mang nghĩa chính là cắn. Tiền tố "off" diễn tả hành động tách rời. Cụm từ này phản ánh hành động cắn một phần nào đó ra khỏi vật thể, đồng thời thường sử dụng trong ngữ cảnh biểu thị sự từ bỏ hay kết thúc một mối quan hệ, do đó cho thấy sự phát triển trong ngữ nghĩa từ một hành động vật lý sang khía cạnh trừu tượng hơn.
Cụm từ "bite off" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong phần Nghe và Đọc khi mô tả hành động liên quan đến thực phẩm hoặc những tình huống cụ thể về ứng xử. Trong các ngữ cảnh thường gặp, "bite off" thường liên quan đến việc cắn một phần của thức ăn hoặc một hành động tượng trưng cho việc từ bỏ điều gì đó. Nghiên cứu từ vựng cho thấy cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong không chính thức hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm động từ "bite off" có nghĩa là cắn hoặc ngắt một phần nào đó của vật thể bằng cách sử dụng răng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hành động cắn một cách mạnh mẽ hoặc quyết liệt, ví dụ như "bite off more than you can chew", có nghĩa là đảm nhận quá nhiều trách nhiệm hoặc công việc mà bạn không thể hoàn thành.
Cụm từ "bite off" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "bite" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *bītan, tương ứng với tiếng Latinh "mordere", mang nghĩa chính là cắn. Tiền tố "off" diễn tả hành động tách rời. Cụm từ này phản ánh hành động cắn một phần nào đó ra khỏi vật thể, đồng thời thường sử dụng trong ngữ cảnh biểu thị sự từ bỏ hay kết thúc một mối quan hệ, do đó cho thấy sự phát triển trong ngữ nghĩa từ một hành động vật lý sang khía cạnh trừu tượng hơn.
Cụm từ "bite off" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng trong phần Nghe và Đọc khi mô tả hành động liên quan đến thực phẩm hoặc những tình huống cụ thể về ứng xử. Trong các ngữ cảnh thường gặp, "bite off" thường liên quan đến việc cắn một phần của thức ăn hoặc một hành động tượng trưng cho việc từ bỏ điều gì đó. Nghiên cứu từ vựng cho thấy cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong văn phong không chính thức hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
