blanched
blanched (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “blanch” — nghĩa là (1) làm cho (cái gì) tái đi, trắng bệch (thường do sợ, ngạc nhiên hoặc lạnh), hoặc (2) luộc sơ qua trong nước sôi rồi cho vào nước lạnh (kỹ thuật nấu ăn để giữ màu hoặc làm mềm).
past tense and past participle of blanch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blanched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blanch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blanched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blanched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blanches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blanching |
blanched (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blanched" là tính từ, có nghĩa là đã bị làm trắng hoặc trở nên nhợt nhạt, thường liên quan đến màu sắc hoặc cảm xúc. Trong ẩm thực, "blanched" đề cập đến quá trình làm nóng thực phẩm ngắn hạn trong nước sôi, sau đó ngâm trong nước lạnh để giữ màu sắc và độ giòn. Từ này có cùng cách viết trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu khi phát âm; "blanched" được phát âm với trọng âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phương ngữ.