Anh - Việt

Bản dịch của từ Blanched trong tiếng Việt

blanched

VerbAdjective

blanched (Verb)

/blˈæntʃt/
/blˈæntʃt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “blanch” — nghĩa là (1) làm cho (cái gì) tái đi, trắng bệch (thường do sợ, ngạc nhiên hoặc lạnh), hoặc (2) luộc sơ qua trong nước sôi rồi cho vào nước lạnh (kỹ thuật nấu ăn để giữ màu hoặc làm mềm).

past tense and past participle of blanch.

Ví dụ
Cô ấy tái mặt khi nghe tin sốc về cuộc biểu tình.She blanched when she heard the shocking news about the protest.
Anh ấy không tái mặt khi nghĩ đến việc nói trước mọi người.He did not blanch at the idea of speaking in front of everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của blanched (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

blanch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

blanched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

blanched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

blanches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

blanching

blanched (Adjective)

/blˈæntʃt/
/blˈæntʃt/
AI

Nghĩa 01

Có màu tái nhợt hoặc trắng bệch hơn bình thường (thường do sợ hãi, shock, bệnh hoặc thiếu máu).

pale or white in color.

Ví dụ
Khuôn mặt cô ấy tái nhợt khi nghe tin sốc về John.Her face blanched when she heard the shocking news about John.
Những bông hoa tái nhợt trong vườn trông thật vô hồn và tẻ nhạt.The blanched flowers in the garden looked lifeless and dull.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh