Bản dịch của từ Blessed excursion trong tiếng Việt

Blessed excursion

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blessed excursion(Adjective)

blˈɛst ɛkskˈɜːʃən
ˈbɫɛst ɛkˈskɝʒən
01

Thưởng thức hạnh phúc ngọt ngào

Enjoying happiness blissful

Ví dụ
02

Được ban phước hay được bảo vệ bởi thần thánh

Provided with divine favor or protection

Ví dụ
03

Được thánh hóa, được tôn nghiêm

Made holy consecrated

Ví dụ

Blessed excursion(Noun)

blˈɛst ɛkskˈɜːʃən
ˈbɫɛst ɛkˈskɝʒən
01

Được thánh hóa, được consecrated

A journey or trip especially one taken for pleasure

Ví dụ
02

Được ban phước hoặc được bảo vệ bởi thần thánh

An excursion that has been organized for a specific purpose

Ví dụ
03

Hạnh phúc trọn vẹn

An outdoor outing by a group

Ví dụ