Bản dịch của từ Blip trong tiếng Việt
Blip

Blip(Verb)
Nhấn ga (vặn gas) động cơ trong chớp nhoáng, tức là mở ga một lát rất ngắn rồi nhả ngay để tăng tốc hoặc giữ vòng tua.
Open the throttle of a motor vehicle momentarily.
瞬间加速
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(máy móc điện tử) phát ra một tiếng chíp/tiếng ‘bíp’ rất ngắn, cao hoặc một chuỗi tiếng chíp ngắn.
Of an electronic device make a very short highpitched sound or succession of sounds.
电子设备发出的短促高音声响
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Blip(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một tiếng chíp/chíp chíp rất ngắn, cao và thường phát ra từ thiết bị điện tử.
A very short highpitched sound made by an electronic device.
电子设备发出的短促尖响
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blip" có nguồn gốc từ ngôn ngữ tiếng Anh, xuất hiện vào những năm 1960, được cho là khởi nguồn từ âm thanh của thiết bị radar khi phát hiện một vật thể. Từ này mô tả các tín hiệu điện tử nhỏ, thường mang tính tạm thời hoặc không quan trọng. Ngày nay, "blip" thường được sử dụng để chỉ những sự kiện ngắn ngủi và đáng chú ý trong một chuỗi lớn hơn, phản ánh tính chất tức thời và thoáng qua của tín hiệu ban đầu.
Từ "blip" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong bối cảnh này, nó thường được sử dụng để mô tả một hiện tượng nhỏ, ngắn hạn, ví dụ như sự biến động tạm thời trong số liệu thống kê. Ngoài ra, "blip" còn được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ và kinh tế để chỉ những bất thường hoặc thay đổi nhỏ trong xu hướng.
Họ từ
Từ "blip" có nguồn gốc từ ngôn ngữ tiếng Anh, xuất hiện vào những năm 1960, được cho là khởi nguồn từ âm thanh của thiết bị radar khi phát hiện một vật thể. Từ này mô tả các tín hiệu điện tử nhỏ, thường mang tính tạm thời hoặc không quan trọng. Ngày nay, "blip" thường được sử dụng để chỉ những sự kiện ngắn ngủi và đáng chú ý trong một chuỗi lớn hơn, phản ánh tính chất tức thời và thoáng qua của tín hiệu ban đầu.
Từ "blip" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking. Trong bối cảnh này, nó thường được sử dụng để mô tả một hiện tượng nhỏ, ngắn hạn, ví dụ như sự biến động tạm thời trong số liệu thống kê. Ngoài ra, "blip" còn được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ và kinh tế để chỉ những bất thường hoặc thay đổi nhỏ trong xu hướng.
