Bản dịch của từ Bohemia trong tiếng Việt
Bohemia

Bohemia(Noun)
Bohemia là một vùng nằm ở phía tây của Cộng hòa Séc. Trong lịch sử, vùng này từng là một vương quốc Slavic, sau đó trở thành một tỉnh của Tiệp Khắc mới được thành lập theo Hiệp ước Versailles năm 1919.
A region forming the western part of the Czech Republic Formerly a Slavic kingdom it became a province of the newly formed Czechoslovakia by the Treaty of Versailles in 1919.
捷克的一个地区,历史上是斯拉夫王国
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một nhóm hoặc cộng đồng những người nghệ sĩ, sáng tạo thường sống và sinh hoạt theo cách phóng túng, không theo chuẩn mực xã hội thông thường, cùng với những khu vực (quán cà phê, xóm, khu phố) mà họ hay lui tới; ý nói cả phong cách sống và môi trường nghệ thuật tự do, khác người.
Socially unconventional artistic people and the areas they frequent viewed collectively.
波希米亚人,指生活艺术化且不拘泥于社会常规的人群。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "Bohemia" ban đầu chỉ vùng đất thuộc Cộng hòa Séc, nhưng trong văn hóa hiện đại, nó thường chỉ một lối sống nghệ sĩ, tự do, không tuân theo quy chuẩn xã hội. Tại Mỹ, "bohemian" được sử dụng để miêu tả những người sống bằng nghệ thuật, thường gắn liền với phong cách sống tự do và không chính thống. Phiên bản Anh trong một số bối cảnh có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh văn hóa hơn là khía cạnh lối sống.
Từ "bohemia" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Bohemia", chỉ khu vực của người Bohemian, một nhóm dân tộc sống ở vùng đất hiện nay là Cộng hòa Séc. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để mô tả phong cách sống của những nghệ sĩ, nhà văn, và triết gia không tuân theo quy tắc xã hội, thường theo đuổi tự do sáng tạo. Ý nghĩa hiện tại của "bohemia" phản ánh một lối sống bất quy tắc và tự do, gắn liền với sự phản kháng đối với những chuẩn mực xã hội truyền thống.
Từ "bohemia" thường được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS như sau: trong phần Nghe, từ này xuất hiện ít, chủ yếu trong các bài nói về nghệ thuật và văn hóa. Trong phần Đọc, nó được sử dụng hơn trong các văn bản liên quan đến lịch sử nghệ thuật và xã hội. Phần Viết có thể gặp trong các chủ đề về lối sống phi truyền thống. Cuối cùng, trong phần Nói, từ này thường được đề cập khi thảo luận về phong cách sống tự do và sáng tạo, đặc biệt trong ngữ cảnh của cộng đồng nghệ sĩ.
Họ từ
Từ "Bohemia" ban đầu chỉ vùng đất thuộc Cộng hòa Séc, nhưng trong văn hóa hiện đại, nó thường chỉ một lối sống nghệ sĩ, tự do, không tuân theo quy chuẩn xã hội. Tại Mỹ, "bohemian" được sử dụng để miêu tả những người sống bằng nghệ thuật, thường gắn liền với phong cách sống tự do và không chính thống. Phiên bản Anh trong một số bối cảnh có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh văn hóa hơn là khía cạnh lối sống.
Từ "bohemia" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Bohemia", chỉ khu vực của người Bohemian, một nhóm dân tộc sống ở vùng đất hiện nay là Cộng hòa Séc. Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 19 để mô tả phong cách sống của những nghệ sĩ, nhà văn, và triết gia không tuân theo quy tắc xã hội, thường theo đuổi tự do sáng tạo. Ý nghĩa hiện tại của "bohemia" phản ánh một lối sống bất quy tắc và tự do, gắn liền với sự phản kháng đối với những chuẩn mực xã hội truyền thống.
Từ "bohemia" thường được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS như sau: trong phần Nghe, từ này xuất hiện ít, chủ yếu trong các bài nói về nghệ thuật và văn hóa. Trong phần Đọc, nó được sử dụng hơn trong các văn bản liên quan đến lịch sử nghệ thuật và xã hội. Phần Viết có thể gặp trong các chủ đề về lối sống phi truyền thống. Cuối cùng, trong phần Nói, từ này thường được đề cập khi thảo luận về phong cách sống tự do và sáng tạo, đặc biệt trong ngữ cảnh của cộng đồng nghệ sĩ.
