Bản dịch của từ Bourgeois trong tiếng Việt

Bourgeois

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bourgeois(Adjective)

bˈɔːdʒwɑː
bʊrˈʒwɑ
01

Tuân thủ các tiêu chuẩn và giá trị của tầng lớp tư sản.

Conforming to the standards and values of the bourgeoisie

遵循资产阶级的标准和价值观。

Ví dụ
02

Liên quan đến tầng lớp trung lưu, thường đề cập đến các giá trị vật chất mà nó được cho là có hoặc những quan điểm thông thường.

Of or relating to the middle class typically with reference to its perceived materialistic values or conventional attitudes

与中产阶级相关的,通常指其被认为具有的物质主义价值观或传统态度

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự chú trọng vào phúc lợi vật chất hơn là những đam mê trí tuệ hay nghệ thuật.

Characterized by a focus on material wellbeing over intellectual or artistic pursuits

以追求物质生活而非智力或艺术追求为特征

Ví dụ

Bourgeois(Noun)

bˈɔːdʒwɑː
bʊrˈʒwɑ
01

Đặc trưng bởi sự chú trọng vào phúc lợi vật chất hơn là các hoạt động trí tuệ hoặc nghệ thuật.

A person with a materialistic values and attitudes associated with the middle class

一个拥有物质主义价值观和中产阶级态度的人

Ví dụ
02

Liên quan đến tầng lớp trung lưu, thường đề cập đến những giá trị vật chất mà họ được cho là có hoặc thái độ thông thường của họ.

A member of the middle class

谈到中产阶级,通常会提到他们所拥有的物质财富或他们的普遍态度。

Ví dụ
03

Tuân theo các tiêu chuẩn và giá trị của giai cấp tư sản

In Marxist contexts a member of the capitalist class that owns most of societys wealth and means of production

在马克思主义语境中,资本阶级成员指的是掌握社会大部分财富和生产资料的阶级成员。

Ví dụ